Từ điển HSK / 碰见
碰见
Hán Việt: bính kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5
gặp gỡ; chạm trán (tình cờ)
Tốc độ
Ví dụ
我昨天在商场碰见了他。
wǒ zuótiān zài shāngchǎng pèngjiàn le tā.
Hôm qua tôi gặp anh ấy ở trung tâm thương mại.
Cách viết
碰
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 碰见熟人 — gặp người quen
- 路上碰见 — gặp trên đường
- 偶然碰见 — tình cờ gặp
Từ cùng chữ
碰 bínhCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.