Từ điển HSK / 配偶

配偶

Hán Việt: phối ngẫudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vợ hoặc chồng, bạn đời

Tốc độ

Ví dụ

申请表上需要填写配偶的姓名。

shēnqǐngbiǎo shàng xūyào tiánxiě pèi'ǒu de xìngmíng.

Trên đơn xin cần điền họ tên của vợ hoặc chồng.

Cách viết

配
偶

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 合法配偶 — vợ/chồng hợp pháp
  • 配偶关系 — quan hệ vợ chồng
  • 选择配偶 — chọn bạn đời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK