Từ điển HSK / 偶尔

偶尔

Hán Việt: ngẫu nhĩphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

thỉnh thoảng; đôi khi; ngẫu nhiên; tình cờ; hiếm khi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

thỉnh thoảng; đôi khi

我偶尔会去看电影。

wǒ ǒu'ěr huì qù kàn diànyǐng.

Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.

形

ngẫu nhiên; tình cờ; hiếm khi

这只是偶尔的情况。

zhè zhǐshì ǒu'ěr de qíngkuàng.

Đây chỉ là trường hợp hiếm khi xảy ra.

Cách viết

偶
尔

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 偶尔来一次 — thỉnh thoảng đến một lần
  • 偶尔见面 — thỉnh thoảng gặp mặt
  • 只是偶尔 — chỉ là thỉnh thoảng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK