Từ điển HSK / 牧民

牧民

Hán Việt: mục dândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dân chăn nuôi, người du mục

Tốc độ

Ví dụ

草原上的牧民逐水草而居。

cǎoyuán shàng de mùmín zhú shuǐcǎo ér jū.

Dân du mục trên thảo nguyên sống theo nguồn nước và đồng cỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 草原牧民dân du mục thảo nguyên
  • 游牧牧民người chăn nuôi du mục
  • 牧民生活đời sống dân chăn nuôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK