Từ điển HSK / 牧场
牧场
Hán Việt: mục trườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bãi chăn thả, trang trại chăn nuôi, đồng cỏ
Tốc độ
Ví dụ
草原上有一大片牧场。
cǎoyuán shàng yǒu yí dà piàn mùchǎng.
Trên thảo nguyên có một vùng bãi chăn thả rộng lớn.
Cách viết
牧
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大草原牧场 — bãi chăn thảo nguyên
- 经营牧场 — kinh doanh trang trại
- 牧场放牧 — chăn thả trên đồng cỏ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.