Từ điển HSK / 畜牧
畜牧
Hán Việt: súc mụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chăn nuôi (gia súc); nghề chăn nuôi
Tốc độ
Ví dụ
这个地区以畜牧业为主。
zhège dìqū yǐ xùmùyè wéi zhǔ.
Vùng này chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi.
Cách viết
畜
牧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 畜牧业 — ngành chăn nuôi
- 发展畜牧 — phát triển chăn nuôi
- 畜牧基地 — cơ sở chăn nuôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.