Từ điển HSK / 莫非
莫非
Hán Việt: mạc phiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
chẳng lẽ, phải chăng, hay là (biểu thị suy đoán, phản vấn)
Tốc độ
Ví dụ
他还没来,莫非路上出了事?
tā hái méi lái, mòfēi lùshàng chūle shì?
Anh ấy vẫn chưa đến, chẳng lẽ trên đường xảy ra chuyện gì?
Cách viết
莫
非
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 莫非是真的 — chẳng lẽ là thật
- 莫非你忘了 — phải chăng anh quên
- 莫非有诈 — hay là có gian
Từ cùng chữ
莫 mạc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.