Từ điển HSK / 迷失
迷失
Hán Việt: mê thấtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lạc lối; lạc phương hướng; đánh mất (bản thân, phương hướng)
Tốc độ
Ví dụ
他在森林里迷失了方向。
tā zài sēnlín lǐ míshīle fāngxiàng.
Anh ấy lạc mất phương hướng trong rừng.
Cách viết
迷
失
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迷失方向 — lạc phương hướng
- 迷失自我 — đánh mất bản thân
- 迷失在都市 — lạc lối giữa đô thị
Từ cùng chữ
迷 mêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.