Từ điển HSK / 美学
美学
Hán Việt: ✓ mỹ họcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mỹ học
Tốc độ
Ví dụ
他在大学里研究艺术美学。
tā zài dàxué lǐ yánjiū yìshù měixué.
Anh ấy nghiên cứu mỹ học nghệ thuật ở trường đại học.
Cách viết
美
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美学价值 — giá trị mỹ học
- 美学理论 — lý luận mỹ học
- 东方美学 — mỹ học phương Đông
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.