Từ điển HSK / 美化
美化
Hán Việt: mỹ hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm đẹp; mỹ hóa; tô vẽ; tô hồng (che đậy cái xấu)
Tốc độ
Ví dụ
大家一起动手美化校园环境。
dàjiā yìqǐ dòngshǒu měihuà xiàoyuán huánjìng.
Mọi người cùng chung tay làm đẹp cảnh quan trường học.
Cách viết
美
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美化环境 — làm đẹp môi trường
- 美化城市 — chỉnh trang thành phố
- 美化历史 — tô hồng lịch sử
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.