Từ điển HSK / 美观

美观

Hán Việt: ✓ mỹ quantính từHSK 3.0 cấp 6

đẹp mắt, mỹ quan (về hình thức bên ngoài)

Tốc độ

Ví dụ

这座建筑既实用又美观。

zhè zuò jiànzhù jì shíyòng yòu měiguān.

Công trình này vừa thực dụng lại vừa đẹp mắt.

Cách viết

美
观

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整齐美观 — gọn gàng đẹp mắt
  • 外形美观 — hình dáng đẹp
  • 美观大方 — đẹp và trang nhã

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK