Từ điển HSK / 美观
美观
Hán Việt: ✓ mỹ quantính từHSK 3.0 cấp 6
đẹp mắt, mỹ quan (về hình thức bên ngoài)
Tốc độ
Ví dụ
这座建筑既实用又美观。
zhè zuò jiànzhù jì shíyòng yòu měiguān.
Công trình này vừa thực dụng lại vừa đẹp mắt.
Cách viết
美
观
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整齐美观 — gọn gàng đẹp mắt
- 外形美观 — hình dáng đẹp
- 美观大方 — đẹp và trang nhã
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.