Từ điển HSK / 龙虾

龙虾

lóngxiā

Hán Việt: long hàdanh từ

tôm hùm

Ví dụ

龙虾比较贵。

Lóngxiā bǐjiào guì.

Tôm hùm tương đối đắt.

Cách viết

龙
虾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃龙虾 — ăn tôm hùm
  • 一只龙虾 — một con tôm hùm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK