Từ điển HSK / 龙虾
龙虾
lóngxiāHán Việt: long hàdanh từ
tôm hùm
Ví dụ
龙虾比较贵。
Lóngxiā bǐjiào guì.
Tôm hùm tương đối đắt.
Cách viết
龙
虾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃龙虾 — ăn tôm hùm
- 一只龙虾 — một con tôm hùm
Từ cùng chữ
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.