Từ điển HSK / 连夜
连夜
Hán Việt: liên dạphó từHSK 7–9
ngay trong đêm; suốt đêm không nghỉ
Ví dụ
医生连夜赶到灾区救治伤员。
yīshēng liányè gǎndào zāiqū jiùzhì shāngyuán.
Bác sĩ đã đi ngay trong đêm đến vùng thiên tai cứu chữa người bị thương.
Cách viết
连
夜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 连夜赶路 — đi đường suốt đêm
- 连夜施工 — thi công thâu đêm
- 连夜返回 — trở về ngay trong đêm
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.