Từ điển HSK / 链接
链接
Hán Việt: liên tiếpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
liên kết, kết nối, nối vào (nhất là trên mạng); đường liên kết, đường dẫn (link)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
liên kết, kết nối, nối vào (nhất là trên mạng)
这个页面链接到了公司的官方网站。
zhège yèmiàn liànjiē dào le gōngsī de guānfāng wǎngzhàn.
Trang này liên kết tới website chính thức của công ty.
名
đường liên kết, đường dẫn (link)
请把商品的链接发给我。
qǐng bǎ shāngpǐn de liànjiē fā gěi wǒ.
Bạn gửi đường link của sản phẩm cho tôi nhé.
Cách viết
链
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 点击链接 — bấm vào liên kết
- 发个链接 — gửi một đường link
- 链接失效 — liên kết hỏng
Từ cùng chữ
链 liên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.