Từ điển HSK / 兰花
兰花
Hán Việt: lan hoadanh từHSK 3.0 cấp 6
hoa lan
Tốc độ
Ví dụ
书房里摆着一盆兰花,清香扑鼻。
shūfáng lǐ bǎizhe yì pén lánhuā, qīngxiāng pūbí.
Trong phòng sách đặt một chậu hoa lan, hương thơm thoang thoảng.
Cách viết
兰
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一盆兰花 — một chậu hoa lan
- 兰花的香味 — hương hoa lan
- 养兰花 — trồng hoa lan
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.