Từ điển HSK / 波兰

波兰

Bōlán

Hán Việt: ✓ ba landanh từ

Ba Lan

Ví dụ

我有一个波兰朋友。

Wǒ yǒu yī gè Bōlán péngyou.

Tôi có một người bạn Ba Lan.

Cách viết

波
兰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 波兰人 — người Ba Lan
  • 去波兰 — đi Ba Lan
  • 波兰语 — tiếng Ba Lan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK