Từ điển HSK /

Hán Việt: khánđộng từHSK 3.0 cấp 1

nhìn; xem

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

我喜欢书。

wǒ xǐhuan kàn shū.

Tôi thích đọc sách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đọc sách
  • 电视xem tivi
  • 一下xem một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK