Từ điển HSK / 举世瞩目
举世瞩目
Hán Việt: cử thế chúc mụcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cả thế giới dõi theo; thu hút sự chú ý của toàn cầu
Tốc độ
Ví dụ
中国的经济成就举世瞩目。
zhōngguó de jīngjì chéngjiù jǔshì zhǔmù.
Thành tựu kinh tế của Trung Quốc thu hút sự chú ý của cả thế giới.
Cách viết
举
世
瞩
目
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举世瞩目的成就 — thành tựu cả thế giới chú ý
- 举世瞩目的盛会 — đại hội thu hút toàn cầu
- 成为举世瞩目的焦点 — thành tâm điểm toàn cầu
Từ cùng chữ
举 cửCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.