Từ điển HSK / 剧变
剧变
Hán Việt: kịch biếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
biến đổi dữ dội; thay đổi mạnh mẽ và đột ngột; cơn biến động lớn; sự thay đổi to lớn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
biến đổi dữ dội; thay đổi mạnh mẽ và đột ngột
近年来,家乡的面貌剧变。
jìnnián lái, jiāxiāng de miànmào jùbiàn.
Mấy năm gần đây, diện mạo quê hương thay đổi dữ dội.
名
cơn biến động lớn; sự thay đổi to lớn
这场社会剧变影响深远。
zhè chǎng shèhuì jùbiàn yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Cơn biến động xã hội này có ảnh hưởng sâu rộng.
Cách viết
剧
变
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 形势剧变 — tình hình biến đổi mạnh
- 社会剧变 — biến động xã hội
- 发生剧变 — xảy ra biến động lớn
Từ cùng chữ
剧 kịch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.