Từ điển HSK / 纪要
纪要
Hán Việt: kỷ yếudanh từHSK 7–9
biên bản tóm tắt, bản tóm lược (cuộc họp)
Ví dụ
秘书整理了这次会议的纪要。
mìshū zhěnglǐ le zhè cì huìyì de jìyào.
Thư ký đã sắp xếp biên bản tóm tắt cuộc họp lần này.
Cách viết
纪
要
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 会议纪要 — biên bản cuộc họp
- 谈话纪要 — biên bản trò chuyện
- 整理纪要 — chỉnh lý biên bản
Từ cùng chữ
纪 kỷ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.