Từ điển HSK / 精

精

Hán Việt: tinhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

tinh xảo, tinh luyện; giỏi, thông thạo; thuần, nguyên chất; ranh mãnh, khôn lỏi; tinh chất, tinh túy; yêu tinh, tinh linh; tinh dịch

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

tinh xảo, tinh luyện; giỏi, thông thạo; thuần, nguyên chất; ranh mãnh, khôn lỏi

这个人精得很,你别想占他便宜。

zhège rén jīng de hěn, nǐ bié xiǎng zhàn tā piányi.

Người này rất ranh, đừng hòng chiếm được lợi của anh ta.

名

tinh chất, tinh túy; yêu tinh, tinh linh; tinh dịch

传说这座山里住着一个狐狸精。

chuánshuō zhè zuò shān lǐ zhùzhe yí gè húli jīng.

Tương truyền trong ngọn núi này có một con hồ ly tinh.

Cách viết

精

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精雕细刻 — chạm trổ tinh xảo
  • 养精蓄锐 — dưỡng tinh súc nhuệ
  • 酒精 — cồn, tinh rượu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK