Từ điển HSK / 进度
进度
Hán Việt: ✓ tiến độdanh từHSK 3.0 cấp 6
tiến độ
Tốc độ
Ví dụ
工程的进度比预期要快。
gōngchéng de jìndù bǐ yùqī yào kuài.
Tiến độ công trình nhanh hơn dự kiến.
Cách viết
进
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工程进度 — tiến độ công trình
- 加快进度 — đẩy nhanh tiến độ
- 进度表 — bảng tiến độ
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.