Từ điển HSK / 进程

进程

Hán Việt: ✓ tiến trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiến trình, quá trình (phát triển của sự việc)

Tốc độ

Ví dụ

科技的进步加快了社会现代化的进程。

kējì de jìnbù jiākuài le shèhuì xiàndàihuà de jìnchéng.

Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã đẩy nhanh tiến trình hiện đại hóa xã hội.

Cách viết

进
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历史进程 — tiến trình lịch sử
  • 加快进程 — đẩy nhanh tiến trình
  • 谈判进程 — tiến trình đàm phán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK