Từ điển HSK / 激化
激化
Hán Việt: kích hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
(làm) gay gắt thêm; trở nên căng thẳng, kịch liệt
Tốc độ
Ví dụ
双方的矛盾进一步激化了。
shuāngfāng de máodùn jìnyíbù jīhuàle.
Mâu thuẫn giữa hai bên càng thêm gay gắt.
Cách viết
激
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 矛盾激化 — mâu thuẫn gay gắt
- 激化冲突 — làm xung đột căng thẳng
- 避免激化 — tránh làm gay gắt
Từ cùng chữ
激 kích
- 冰激凌bīngjīlíngkem (món lạnh)
- 激动jīdòngxúc động, kích động, phấn khích; làm xúc động, khiến phấn khích
- 刺激cìjīkích thích; thúc đẩy; gây tổn thương tinh thần; sự kích thích; cảm giác mạnh
- 激烈jīliègay gắt, kịch liệt, sôi nổi, dữ dội
- 感激gǎnjīcảm kích, biết ơn (sâu sắc)
- 激发jīfākhơi dậy; kích thích (tình cảm, tiềm năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.