Từ điển HSK / 激光

激光

Hán Việt: kích quangdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tia laser; laze

Tốc độ

Ví dụ

医生用激光做了这次手术。

yīshēng yòng jīguāng zuòle zhè cì shǒushù.

Bác sĩ đã dùng tia laser để thực hiện ca phẫu thuật này.

Cách viết

激
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 激光手术 — phẫu thuật laser
  • 激光打印机 — máy in laser
  • 激光切割 — cắt bằng laser

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK