Từ điển HSK / 解析
解析
Hán Việt: giải tíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phân tích, giải thích cặn kẽ, mổ xẻ (vấn đề, dữ liệu)
Tốc độ
Ví dụ
老师详细解析了这道题的解法。
lǎoshī xiángxì jiěxī le zhè dào tí de jiěfǎ.
Thầy giáo đã phân tích tỉ mỉ cách giải của bài toán này.
Cách viết
解
析
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深入解析 — phân tích sâu
- 解析原因 — mổ xẻ nguyên nhân
- 数据解析 — phân tích dữ liệu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.