Từ điển HSK / 解渴
解渴
Hán Việt: ✓ giải khátđộng từHSK 7–9
giải khát, đỡ khát
Ví dụ
天气炎热,喝碗绿豆汤最解渴。
tiānqì yánrè, hē wǎn lǜdòu tāng zuì jiěkě.
Trời nóng bức, uống một bát chè đậu xanh là giải khát nhất.
Cách viết
解
渴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喝水解渴 — uống nước giải khát
- 解渴的饮料 — đồ uống giải khát
- 不太解渴 — không đã khát lắm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.