Từ điển HSK /

Hán Việt: động từHSK 3.0 cấp 3

mượn; cho mượn

Tốc độ

Ví dụ

我想你的笔用一下。

wǒ xiǎng jiè nǐ de bǐ yòng yíxià.

Tôi muốn mượn bút của bạn dùng một chút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mượn tiền
  • mượn sách
  • 给我cho tôi mượn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK