Từ điển HSK / 借
借
Hán Việt: táđộng từHSK 3.0 cấp 3
mượn; cho mượn
Tốc độ
Ví dụ
我想借你的笔用一下。
wǒ xiǎng jiè nǐ de bǐ yòng yíxià.
Tôi muốn mượn bút của bạn dùng một chút.
Cách viết
借
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 借钱 — mượn tiền
- 借书 — mượn sách
- 借给我 — cho tôi mượn
Từ cùng chữ
借 táCả họ 7 từ →
- 凭借píngjièdựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)
- 借鉴jièjiànhọc hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)
- 借助jièzhùnhờ vào, dựa vào, nhờ sự trợ giúp của
- 借口jièkǒucái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ
- 借条jiètiáogiấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
- 借用jièyòngmượn dùng, vay mượn (đồ vật, khái niệm, phương pháp để sử dụng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.