Từ điển HSK / 解
解
Hán Việt: giảiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
cởi, tháo, mở; giải quyết, giải (bài toán); đáp số, nghiệm (của phương trình)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cởi, tháo, mở; giải quyết, giải (bài toán)
他终于解开了这道难题。
tā zhōngyú jiě kāi le zhè dào nántí.
Cuối cùng anh ấy đã giải được bài toán khó này.
名
đáp số, nghiệm (của phương trình)
这个方程有两个解。
zhège fāngchéng yǒu liǎng gè jiě.
Phương trình này có hai nghiệm.
Cách viết
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解方程 — giải phương trình
- 解渴 — giải khát
- 解开绳子 — tháo dây
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.