Từ điển HSK / 贵
贵
Hán Việt: quýtính từHSK 3.0 cấp 1
đắt; giá cao
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服太贵了。
zhè jiàn yīfu tài guì le.
Bộ quần áo này đắt quá.
Cách viết
贵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很贵 — rất đắt
- 太贵了 — đắt quá
- 不贵 — không đắt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.