Từ điển HSK / 公主
公主
Hán Việt: công chủdanh từHSK 3.0 cấp 6
công chúa
Tốc độ
Ví dụ
童话里的公主非常美丽。
tónghuà lǐ de gōngzhǔ fēicháng měilì.
Nàng công chúa trong truyện cổ tích vô cùng xinh đẹp.
Cách viết
公
主
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小公主 — công chúa nhỏ
- 白雪公主 — Bạch Tuyết
- 公主殿下 — điện hạ công chúa
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.