Từ điển HSK / 功
功
Hán Việt: côngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
công; công lao; công trạng; thành tích; (vật lý) công (tích của lực và quãng đường dịch chuyển)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
công; công lao; công trạng; thành tích
他为公司立下了大功。
tā wèi gōngsī lì xià le dà gōng.
Anh ấy đã lập công lớn cho công ty.
(vật lý) công (tích của lực và quãng đường dịch chuyển)
力对物体所做的功等于力乘以距离。
lì duì wùtǐ suǒ zuò de gōng děngyú lì chéngyǐ jùlí.
Công mà lực thực hiện lên vật bằng lực nhân với quãng đường.
Cách viết
功
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 立功受奖 — lập công nhận thưởng
- 大功告成 — đại công cáo thành
- 徒劳无功 — uổng công vô ích
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.