Từ điển HSK / 告示

告示

Hán Việt: cáo kỳdanh từHSK 7–9

cáo thị; thông báo; yết thị (dán công khai)

Ví dụ

门口贴着一张停业的告示。

ménkǒu tiē zhe yì zhāng tíngyè de gàoshi.

Trước cửa dán một tờ thông báo ngừng kinh doanh.

Cách viết

告
示

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 张贴告示 — dán cáo thị
  • 安民告示 — yết thị an dân
  • 一张告示 — một tờ thông báo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK