Từ điển HSK / 告示
告示
Hán Việt: cáo kỳdanh từHSK 7–9
cáo thị; thông báo; yết thị (dán công khai)
Ví dụ
门口贴着一张停业的告示。
ménkǒu tiē zhe yì zhāng tíngyè de gàoshi.
Trước cửa dán một tờ thông báo ngừng kinh doanh.
Cách viết
告
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张贴告示 — dán cáo thị
- 安民告示 — yết thị an dân
- 一张告示 — một tờ thông báo
Từ cùng chữ
告 cáoCả họ 20 từ →
示 kỳ
- 表示biǎoshìbiểu kỳbày tỏ; biểu thị; thể hiện
- 显示xiǎnshìhiển kỳhiển thị, biểu thị, thể hiện rõ
- 展示zhǎnshìtriển kỳtrưng bày; thể hiện; phô bày
- 暗示ànshìám kỳám chỉ, gợi ý ngầm; sự ám chỉ; lời gợi ý ngầm
- 出示chūshìxuất kỳxuất trình, đưa ra (cho người khác xem)
- 启示qǐshìkhởi kỳgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.