Từ điển HSK / 感谢
感谢
Hán Việt: ✓ cảm tạđộng từHSK 3.0 cấp 4
cảm ơn; cảm tạ
Tốc độ
Ví dụ
非常感谢你的帮助。
fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù.
Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Cách viết
感
谢
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感谢老师 — cảm ơn thầy cô
- 表示感谢 — bày tỏ cảm ơn
- 十分感谢 — vô cùng cảm ơn
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.