Từ điển HSK / 谢谢

谢谢

Hán Việt: tạ tạđộng từHSK 3.0 cấp 1

cảm ơn

Tốc độ

Ví dụ

谢谢你的帮助。

xièxie nǐ de bāngzhù.

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 谢谢cảm ơn bạn
  • 谢谢老师cảm ơn thầy
  • 谢谢thật cảm ơn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK