Từ điển HSK / 风波
风波
Hán Việt: phong badanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sóng gió; rắc rối; vụ lộn xộn
Tốc độ
Ví dụ
这件小事竟然引起了一场风波。
zhè jiàn xiǎoshì jìngrán yǐnqǐle yì chǎng fēngbō.
Chuyện nhỏ này lại gây ra một phen sóng gió.
Cách viết
风
波
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一场风波 — một phen sóng gió
- 平息风波 — dẹp yên sóng gió
- 家庭风波 — sóng gió gia đình
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.