Từ điển HSK / 饭碗
饭碗
Hán Việt: phạn oảndanh từHSK 7–9
bát cơm; nghĩa bóng: công việc, kế sinh nhai
Ví dụ
丢了这份工作,就等于砸了他的饭碗。
diū le zhè fèn gōngzuò, jiù děngyú zá le tā de fànwǎn.
Mất công việc này thì chẳng khác nào đập vỡ bát cơm của anh ấy.
Cách viết
饭
碗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 铁饭碗 — bát cơm sắt, việc ổn định
- 砸饭碗 — đập vỡ bát cơm
- 丢了饭碗 — mất kế sinh nhai
Từ cùng chữ
饭 phạnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.