Tới nội dung
家Nhà
書Sách
Đã lưu
學Học
Ôn tậpSổ tayTừ vựngLuyện ngheCấp độXếp lớpKiểm tra cấp
查Tra cứu
Từ điển HSKThành ngữCây Hán ViệtBộ thủBính âm
墨Tôi
SáchHọcTra cứuDịch nhanh+ Nhúng link
Tiến cửĐã lưu
Nền

Cây Hán Việt / 碗

碗

wǎnHán Việt: oảnHSK 3

bát; chén

Trang chữ 碗 →

3 từ ghép chứa 碗 · dễ trước

  • 饭碗fànwǎnphạn oảnHSK 7–9bát cơm; nghĩa bóng: công việc, kế sinh nhai
  • 碗柜wǎnguìoản cựtủ bát; chạn bát
  • 洗碗机xǐwǎnjītẩy oản cơmáy rửa bát

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Thư Sinh

Thư Sinh là nơi học tiếng Trung bằng sách. Sách học — sách có giấy phép mở và sách Thư Sinh soạn — do chúng tôi chọn. Các sách khác được đưa vào theo yêu cầu người dùng hoặc nhập tự động từ chỉ mục công khai, và được hệ thống dịch máy tức thời; chúng tôi không chọn từng cuốn theo nội dung, không biên tập nội dung, và các danh sách ở trang chủ do máy tự lọc, không ai ghim tay. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ — xử lý trong 24 giờ.

Sách

  • Sách
  • Nhúng link
  • Dịch nhanh

Học

  • Học
  • Tra cứu

Pháp lý

  • Gỡ nội dung
  • Điều khoản
  • Riêng tư
  • Về Thư Sinh
Thư Sinh — học tiếng Trung bằng sáchPhiên bản 1.0.28