Từ điển HSK /

Hán Việt: phiênđộng từHSK 3.0 cấp 5

lật; giở; lật qua; vượt qua

Tốc độ

Ví dụ

过墙逃走了。

tā fān guò qiáng táozǒu le.

Anh ta trèo qua tường rồi bỏ chạy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • lật sách
  • 过来lật lại
  • lật xe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK