Từ điển HSK / 耳目一新
耳目一新
Hán Việt: nhĩ mục nhất tânthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
mọi thứ đổi mới, mang lại cảm giác mới mẻ; tai nghe mắt thấy đều mới lạ
Tốc độ
Ví dụ
这座城市经过改造,让人耳目一新。
zhè zuò chéngshì jīngguò gǎizào, ràng rén ěrmù-yìxīn.
Thành phố này sau khi cải tạo khiến người ta thấy mới mẻ hẳn.
Cách viết
耳
目
一
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人耳目一新 — khiến người thấy mới mẻ
- 耳目一新的设计 — thiết kế mới lạ
- 感到耳目一新 — cảm thấy mới mẻ
Từ cùng chữ
耳 nhĩ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.