Từ điển HSK / 悦耳
悦耳
Hán Việt: duyệt nhĩtính từHSK 3.0 cấp 7-9
êm tai, du dương, dễ nghe; nghe êm ái dễ chịu
Tốc độ
Ví dụ
清晨,林间传来一阵悦耳的鸟鸣。
qīngchén, línjiān chuánlái yí zhèn yuè'ěr de niǎomíng.
Sáng sớm, trong rừng vọng lại tiếng chim hót êm tai.
Cách viết
悦
耳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 声音悦耳 — âm thanh êm tai
- 悦耳动听 — êm tai dễ nghe
- 悦耳的旋律 — giai điệu du dương
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.