Từ điển HSK / 愉悦

愉悦

Hán Việt: du duyệttính từHSK 7–9

vui vẻ; hân hoan; dễ chịu (văn viết)

Ví dụ

优美的音乐让人身心愉悦。

yōuměi de yīnyuè ràng rén shēnxīn yúyuè.

Âm nhạc du dương khiến người ta thân tâm vui vẻ.

Cách viết

愉
悦

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身心愉悦 — thân tâm vui vẻ
  • 愉悦的心情 — tâm trạng hân hoan
  • 感到愉悦 — cảm thấy vui vẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK