Từ điển HSK / 耳朵
耳朵
Hán Việt: nhĩ đoádanh từHSK 3.0 cấp 3
tai, lỗ tai
Tốc độ
Ví dụ
小兔子的耳朵又长又白。
xiǎo tùzi de ěrduo yòu cháng yòu bái.
Tai của chú thỏ con vừa dài vừa trắng.
Cách viết
耳
朵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 两只耳朵 — hai cái tai
- 大耳朵 — tai to
- 捂住耳朵 — bịt tai lại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.