Từ điển HSK / 堵车
堵车
Hán Việt: đổ xađộng từHSK 3.0 cấp 4
tắc đường; kẹt xe
Tốc độ
Ví dụ
今天早上堵车堵得很厉害。
jīntiān zǎoshang dǔchē dǔ de hěn lìhai.
Sáng nay kẹt xe rất nặng.
Cách viết
堵
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上班堵车 — tắc đường giờ đi làm
- 路上堵车 — kẹt xe trên đường
- 严重堵车 — tắc đường nghiêm trọng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.