Từ điển HSK / 地形
地形
Hán Việt: ✓ địa hìnhdanh từHSK 3.0 cấp 6
địa hình
Tốc độ
Ví dụ
这一带地形复杂,很容易迷路。
zhè yídài dìxíng fùzá, hěn róngyì mílù.
Địa hình vùng này phức tạp, rất dễ lạc đường.
Cách viết
地
形
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地形复杂 — địa hình phức tạp
- 地形图 — bản đồ địa hình
- 利用地形 — lợi dụng địa hình
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.