Từ điển HSK / 当
当
Hán Việt: đươngđộng từHSK 5
coi là; xem như; cho là
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
他把这里当作自己的家。
tā bǎ zhèlǐ dàngzuò zìjǐ de jiā.
Anh ấy coi nơi đây như nhà của mình.
Cách viết
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当作礼物 — coi như quà
- 当成朋友 — xem là bạn
- 当真 — cho là thật
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.