Từ điển HSK / 待

待

Hán Việt: đãiđộng từHSK 3.0 cấp 6

đối đãi, đối xử, tiếp đãi; đợi, chờ đợi

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

动

đối đãi, đối xử, tiếp đãi

他待人非常热情。

tā dàirén fēicháng rèqíng.

Anh ấy đối đãi với mọi người rất nhiệt tình.

đợi, chờ đợi

你稍待片刻,我马上就来。

nǐ shāo dài piànkè, wǒ mǎshàng jiù lái.

Bạn đợi một lát, tôi đến ngay.

Cách viết

待

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 待人 — đối đãi với người
  • 招待客人 — tiếp đãi khách
  • 待机而动 — chờ thời cơ hành động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK