Từ điển HSK / 代

代

Hán Việt: đạiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

thay; thay thế (làm hộ ai); thế hệ; đời

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thay; thay thế (làm hộ ai)

我可以代你去开会。

wǒ kěyǐ dài nǐ qù kāihuì.

Tôi có thể đi họp thay bạn.

名

thế hệ; đời

这种观念在年轻一代中很普遍。

zhè zhǒng guānniàn zài niánqīng yī dài zhōng hěn pǔbiàn.

Quan niệm này rất phổ biến trong thế hệ trẻ.

Cách viết

代

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 代为处理 — làm thay
  • 代人受过 — chịu lỗi thay
  • 年轻一代 — thế hệ trẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK