Từ điển HSK / 穿
穿
Hán Việt: xuyênđộng từHSK 3.0 cấp 1
mặc, đi (giày, tất)
Tốc độ
Ví dụ
今天很冷,多穿点衣服。
jīntiān hěn lěng, duō chuān diǎn yīfu.
Hôm nay lạnh, mặc thêm áo vào.
Cách viết
穿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿衣服 — mặc quần áo
- 穿鞋 — đi giày
- 穿得多 — mặc nhiều
Từ cùng chữ
穿 xuyênCả họ 7 từ →
- 穿过chuānguòđi xuyên qua, băng qua, len qua
- 穿梭chuānsuōđi lại như thoi đưa; qua lại nhộn nhịp không ngừng
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 穿着chuānzhuócách ăn mặc; trang phục, cách phục sức
- 贯穿guànchuānxuyên suốt; chạy suốt; quán xuyến (chủ đề, mạch)
- 水滴石穿shuǐdī-shíchuānnước chảy đá mòn; kiên trì bền bỉ ắt thành công
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.