Từ điển HSK / 处

处

Hán Việt: xứdanh từHSK 5

nơi; chỗ; địa điểm

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

请到售票处买票。

qǐng dào shòupiàochù mǎi piào.

Hãy đến quầy bán vé để mua vé.

Cách viết

处

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 停车处 — chỗ đỗ xe
  • 售票处 — quầy bán vé
  • 好处 — lợi ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK